|
STT
|
Mã xét tuyển
|
Tên ngành/CTĐT xét tuyển
|
Số lượng tất cả các phương thức
|
Mức điểm sàn nhận hồ sơ
|
Tổ hợp môn xét tuyển
|
|
1
|
7140114
|
Quản lý giáo dục
|
5
|
22.6
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Toán, Sử)
|
|
2
|
7220204
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
10
|
22.3
|
(Toán, Văn, Anh)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Địa, Anh)
(Toán, Lý, Anh)
|
|
3
|
7229030
|
Văn học
|
10
|
22.9
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Địa, Anh)
(Văn, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
|
|
4
|
7310109
|
Kinh tế số
|
10
|
16
|
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Địa)
(Toán, Anh, Sử)
|
|
5
|
7310205
|
Quản lý nhà nước
|
15
|
21.9
|
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Lý, Anh)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Địa)
|
|
6
|
7310403
|
Tâm lý học giáo dục
|
5
|
22.2
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Toán, Sử)
(Văn, Sử, Anh)
|
|
7
|
7310608
|
Đông phương học
|
20
|
20.53
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Địa, Anh)
(Văn, Giáo dục KT và PL, Anh)
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Toán, Sử)
(Văn, Sử, Tiếng Trung)
|
|
8
|
7310630
|
Việt Nam học
|
20
|
21.15
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Toán, Sử)
(Văn, Toán, Địa)
(Văn, Giáo dục KT và PL, Anh)
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
|
|
9
|
7340101
|
Quản trị kinh doanh
|
50
|
19.25
|
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL) (Toán, Anh, Sử)
(Toán, Anh, Địa)
|
|
10
|
7340301
|
Kế toán
|
40
|
20.2
|
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Địa)
(Toán, Anh, Sử)
|
|
11
|
7340301AC
|
Kế toán (Định hướng ACCA)
|
10
|
15
|
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Địa)
(Toán, Anh, Sử)
|
|
12
|
7380101
|
Luật
|
17
|
20.6
|
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Lý, Anh)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Địa)
|
|
13
|
7440112
|
Hóa học (Hóa dược, Hóa mỹ phẩm)
|
10
|
22.65
|
(Toán, Hóa, Lý)
(Toán, Hóa, Sinh)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Hóa, Văn)
(Toán, Hóa, Tin)
(Toán, Hóa, Sử)
(Toán, Hóa, Địa)
(Toán, Hóa, Giáo dục KT và PL)
|
|
14
|
7460108
|
Khoa học dữ liệu
|
7
|
17.25
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Tin, Anh)
(Toán, Văn, Anh)
|
|
15
|
7480103
|
Kỹ thuật phần mềm
|
20
|
16
|
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
|
|
16
|
7480107
|
Trí tuệ nhân tạo
|
10
|
17.5
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Văn, Anh)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Tin, Anh)
|
|
17
|
7480201
|
Công nghệ thông tin
|
30
|
18.2
|
(Toán, Anh, Lý)
(Toán, Anh, Văn)
(Toán, Anh, Hóa)
(Toán, Anh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Anh, Tin)
|
|
18
|
7510205
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
10
|
19.7
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Lý, Văn)
(Toán, Lý, Công nghệ)
|
|
19
|
7520116
|
Kỹ thuật cơ khí động lực
|
10
|
19.51
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Lý, Văn)
(Toán, Lý, Công nghệ)
|
|
20
|
7520401
|
Vật lý kỹ thuật
(chuyên ngành Công nghệ gia công, đóng gói và kiểm thử vi mạch)
|
20
|
16
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Sinh)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Lý, Công nghệ)
(Toán, Lý, Văn)
|
|
21
|
7540101
|
Công nghệ thực phẩm
|
15
|
18.8
|
(Toán, Hóa, Sinh)
(Toán, Hóa, Địa)
(Toán, Hóa, Sử)
(Toán, Hóa, Lý)
(Toán, Hóa, Anh)
(Toán, Hóa, Tin)
(Toán, Hóa, Văn)
(Toán, Hóa, Giáo dục KT và PL)
|
|
22
|
7580201
|
Kỹ thuật xây dựng
|
10
|
15.7
|
(Toán, Lý, Hóa)
(Toán, Lý, Anh)
(Toán, Lý, Tin)
(Toán, Lý, Văn)
(Toán, Lý, Công nghệ)
|
|
23
|
7620109
|
Nông học (Nông nghiệp công nghệ cao)
|
10
|
15.45
|
(Toán, Sinh, Lý)
(Toán, Sinh, Hóa)
(Toán, Sinh, Sử)
(Toán, Sinh, Văn)
(Toán, Sinh, Anh)
(Toán, Sinh, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Sinh, Tin)
(Toán, Sinh, Công nghệ)
(Toán, Sinh, Địa)
|
|
24
|
7760101
|
Công tác xã hội
|
15
|
22
|
(Văn, Sử, Địa)
(Văn, Sử, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Sử, Anh)
(Văn, Toán, Anh)
(Văn, Toán, Địa)
(Văn, Toán, Sử)
(Văn, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Văn, Giáo dục KT và PL, Anh)
(Văn, Địa, Giáo dục KT và PL)
|
|
25
|
7810103
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
16
|
20.65
|
(Toán, Văn, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Văn, Anh)
(Toán, Văn, Sử)
(Toán, Văn, Địa)
(Toán, Văn, Hóa)
(Toán, Văn, Lý)
(Toán, Văn, Tin)
|
|
26
|
7810201
|
Quản trị khách sạn
|
16
|
20.3
|
(Toán, Văn, Giáo dục KT và PL)
(Toán, Văn, Anh)
(Toán, Văn, Sử)
(Toán, Văn, Địa)
(Toán, Văn, Hóa)
(Toán, Văn, Lý)
(Toán, Văn, Tin)
|
|
27
|
7850101
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
|
20
|
15
|
(Địa, Văn, Giáo dục KT và PL)
(Địa, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Địa, Toán, Văn)
(Địa, Toán, Sinh)
(Địa, Văn, Anh)
(Địa, Toán, Lý)
(Địa, Toán, Anh)
(Địa, Văn, Sinh)
(Địa, Toán, Hóa)
|
|
28
|
7850103
|
Quản lý đất đai
|
25
|
15.8
|
(Địa, Văn, Giáo dục KT và PL)
(Địa, Toán, Giáo dục KT và PL)
(Địa, Toán, Văn)
(Địa, Toán, Sinh)
(Địa, Văn, Anh)
(Địa, Toán, Lý)
(Địa, Toán, Anh)
(Địa, Văn, Sinh)
(Địa, Toán, Hóa)
|