Cơ cấu tổ chức cán bộ Trung tâm Thí nghiệm - Thực hành
16.03.2010 09:06
Trung tâm Thí nghiệm-Thực hành là đơn vị sự nghiệp tham gia làm nhiệm vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học và chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Hiệu trưởng.
Về chính quyền: Trung tâm có 1 giám đốc, 2 phó giám đốc và các trưởng phòng thí nghiệm, trưởng xưởng… do Hiệu trưởng bổ nhiệm.
BAN LÃNH ĐẠO TRUNG TÂM THÍ NGHIỆM - THỰC HÀNH
Về đoàn thể: Chi bộ Đảng (19 đảng viên); Công đoàn bộ phận (57 đoàn viên); Chi đoàn (25 đoàn viên)
DANH SÁCH CÁN BỘ
| STT | HỌ VÀ TÊN | HỌC VỊ, HỌC HÀM | CHỨC VỤ | BỘ MÔN |
| 1 | Đỗ Xuân Cát | Thạc sĩ, GVC | Giám đốc | Công nghệ sinh học |
| 2 | Lê Đình Hậu | Thạc sĩ | Phó giám đốc | Kỹ thuật điện tử |
| 3 | Nguyễn Văn Lượng | Thạc sĩ | Phó giám đốc | Hóa phân tích |
| 4 | Nguyễn Thị Mộng Điệp | Thạc sĩ | GV | Công nghệ sinh học |
| 5 | Ngô Hồng Đức | Thạc sĩ | GVTH | Công nghệ sinh học |
| 6 | Nguyễn Thị Phương Hiền | Cao học | CV | Công nghệ sinh học |
| 7 | Nguyễn Thị Thanh Phương | Thạc sĩ | Trưởng phòng, GV | Sinh lý hóa sinh - Thực vật |
| 8 | Phan Thị Diệu | Thạc sĩ | GV | Sinh lý hóa sinh - Thực vật |
| 9 | Lê Thị Hương | Thạc sĩ, CVC | Trưởng phòng, CV | Kỹ thuật nông nghiệp |
| 10 | Nguyễn Thị Cầu | Cử nhân | CV | Kỹ thuật nông nghiệp |
| 11 | Nguyễn Thị Y Thanh | Thạc sĩ | GV | Kỹ thuật nông nghiệp |
| 12 | Võ Thị Hồng Phượng | Thạc sĩ | GV | Sinh lý người - Động vật |
| 13 | Đặng Thị Ngọc Hà | Thạc sĩ | GV | Sinh lý người - Động vật |
| 14 | Lê Thị Thanh Thảo | Thạc sĩ | Trưởng phòng, GV | Hóa hữu cơ - Hóa dầu |
| 15 | Huỳnh Văn Nam | Thạc sĩ | GV | Hóa hữu cơ - Hóa dầu |
| 16 | Nguyễn Thị Nghĩa | Thạc sĩ | GV | Hóa hữu cơ - Hóa dầu |
| 17 | Hồ Văn Ban | Thạc sĩ | GV | Hóa hữu cơ - Hóa dầu |
| 18 | Hoàng Đức An | Thạc sĩ | GV | Hóa hữu cơ - Hóa dầu |
| 19 | Trần Cao Hảo | Cử nhân | Trưởng phòng, CV | Hóa vô cơ - Kỹ thuật |
| 20 | Trần Thị Thu Phương | Thạc sĩ | GV | Hóa vô cơ - Kỹ thuật |
| 21 | Huỳnh Thị Miền Trung | Thạc sĩ | GV | Hóa vô cơ - Kỹ thuật |
| 22 | Trương Công Đức | Thạc sĩ | Trưởng phòng, GV | Hóa đại cương - Hóa lý |
| 23 | Đặng Nguyên Thoại | Thạc sĩ | GV | Hóa đại cương - Hóa lý |
| 24 | Đặng Thị Tố Nữ | Thạc sĩ | GV | Hóa đại cương - Hóa lý |
| 25 | Lê Thị Cẩm Nhung | Cao học | GV | Hóa đại cương - Hóa lý |
| 26 | Võ Mạnh Tiến | Thạc sĩ | GVTH | Hóa phân tích |
| 27 | Phạm Thị Cẩm Hoa | Cao học | GV | Hóa phân tích |
| 28 | Trương Thị Mỹ | Cử nhân | Trưởng phòng, CV | Vật lý đại cương - Đo lường |
| 29 | Nguyễn Thị Ngọc Triển | Thạc sĩ, GVC | GV | Vật lý đại cương - Đo lường |
| 30 | Nguyễn Văn Nghĩa | Thạc sĩ | GV | Vật lý đại cương - Đo lường |
| 31 | Lê Thị Ngọc Loan | Thạc sĩ | GV | Vật lý đại cương - Đo lường |
| 32 | Lê Viết Thông | Thạc sĩ | GV | Vật lý đại cương - Đo lường |
| 33 | Lý Thị Kim Cúc | Thạc sĩ | GV | Vật lý đại cương - Đo lường |
| 34 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Cao học | GV | Vật lý đại cương - Đo lường |
| 35 | Nguyễn Đức Diệu | Cao học | GV | Vật lý đại cương - Đo lường |
| 36 | Nguyễn Tư | Cao học | GV | Vật lý đại cương - Đo lường |
| 37 | Nguyễn Minh Vương | NCS | GV | Vật lý đại cương - Đo lường |
| 38 | Hồ Xuân Vinh | Cao học | GV | Vật lý đại cương - Đo lường |
| 39 | Đinh Công Thiềng | Cử nhân | Trưởng phòng, GV | Xưởng cơ khí - Động cơ |
| 40 | Mang Đức Hạnh | Trung cấp | KTV | Xưởng cơ khí - Động cơ |
| 41 | Hoàng Nhật Hiếu | NCS | GV | Xưởng cơ khí - Động cơ |
| 42 | Huỳnh Thanh Hải | Cao học | CV | Xưởng cơ khí - Động cơ |
| 43 | Nguyễn Duy Khiêm | Thạc sĩ | Trưởng phòng, GV | Kỹ thuật điện |
| 44 | Đinh Thị Hồng Huyên | Thạc sĩ | Trưởng phòng, GV | Tin học |
| 45 | Trần Thị Liên | Thạc sĩ | GV | Tin học |
| 46 | Đinh Thị Mỹ Cảnh | Cao học | GV | Tin học |
| 47 | Nguyễn Trung Kỳ | Cao học | GV | Tin học |
| 48 | Đoàn Thị Thu Cúc | Thạc sĩ | GV | Tin học |
| 49 | Lê Thị Kim Nga | NCS | GV | Tin học |
| 50 | Phạm Trần Thiện | Thạc sĩ | GV | Tin học |
| 51 | Đào Xuân Hải | Cử nhân | Trưởng phòng, GVTH | Phương pháp giảng dạy |
| 52 | Nguyễn Thị Kim Aùnh | NCS | GV | Phương pháp giảng dạy |
| 53 | Phạm Thị Phương Ngọc | Thạc sĩ | GV | Phương pháp giảng dạy |
| 54 | Trần Năm Trung | Thạc sĩ | GV | Phương pháp giảng dạy |
| 55 | Nguyễn Thành Dũng | Cử nhân | CV | Phương pháp giảng dạy |
| 56 | Hoàng Tùng | Trung cấp | KTV | Sửa chữa nhỏ |
| 57 | Lê Thị Thúy Nga | Cử nhân | CV | Văn phòng |
| 58 | Nguyễn Thanh Bình | Cử nhân | CV | Phòng lab |
| 59 | Thái Văn Năm | Làm vườn |
hang
|
|
Những bản tin khác:








