Cơ cấu tổ chức cán bộ Khoa Ngoại ngữ
29.04.2010 15:02
Ban chủ nhiệm khoa:
1. ThS. Hà Thanh Hải: Trưởng khoa
2. CN. Võ Đình Nhâm: Phó Trưởng khoa
3. TS. Nguyễn Quang Ngoạn: Phó Trưởng khoa
1. ThS. Hà Thanh Hải: Trưởng khoa
2. CN. Võ Đình Nhâm: Phó Trưởng khoa
3. TS. Nguyễn Quang Ngoạn: Phó Trưởng khoa
BAN LÃNH ĐẠO KHOA NGOẠI NGỮ
1. ThS. Hà Thanh Hải: Bí thư
2. CN. Võ Đình Nhâm: Phó bí thư
3. ThS. Đàm Đình Tâm: Ủy viên
Ban chủ nhiệm khoa
2. CN. Võ Đình Nhâm: Phó trưởng khoa
3. TS. Nguyễn Quang Ngoạn: Phó trưởng khoa
Công đoàn khoa
1. ThS. Nguyễn Thị Kim Quý: Chủ tịch
2. ThS. Nguyễn Thị Thu Sương: Phó chủ tịch
3. TS. Nguyễn Thị Thu Hiền: Ủy viên
4. ThS. Nguyễn Thị Thu Hạnh: Ủy viên
5. ThS. Đoàn Trần Thúy Viên: Ủy viên
Liên chi Đoàn khoa
1. Nguyễn Thị Thanh Hà Bí thư LCĐ
DANH SÁCH CÁN BỘ KHOA NGOẠI NGỮ
| STT | HỌ VÀ TÊN | HỌC VỊ HỌC HÀM | CHỨC VỤ | LÝ LỊCH KHOA HỌC | |
| 1 | Hà Thanh Hải | ThS | Trưởng khoa | ||
| 2 | Nguyễn Quang Ngoạn | TS | Phó trưởng khoa | ||
| 3 | Võ Đình Nhâm | CN | Phó trưởng khoa | ||
| Tổ Dịch - Văn hóa văn minh | |||||
| 4 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | ThS | Trưởng bộ môn | ||
| 5 | Trần Minh Chương | CN | |||
| 6 | Nguyễn Hoài Dung | ThS | |||
| 7 | Nguyễn Thị Anh Đào | ThS | |||
| 8 | Bùi Thị Huỳnh Hoa | ThS | |||
| 9 | Nguyễn Thị Phương Ngọc | ThS | |||
| 10 | Đặng Thanh Phương | ThS | |||
| 11 | Lê Nhân Thành | ThS | |||
| 12 | Đoàn Trần Thúy Vân | ThS | UV BCH CĐ khoa | ||
| Tổ ESP | |||||
| 13 | Trương Văn Định | ThS | Trưởng bộ môn | ||
| 14 | Nguyễn Thị Thanh Bình | ThS | |||
| 15 | Nguyễn Thị Hương Giang | CN | |||
| 16 | Nguyễn Thị Thu Hạnh | ThS | UV BCH CĐ khoa | ||
| 17 | Đoàn Thị Thanh Hiếu | ThS | |||
| 18 | Trần Thị Thanh Huyền | ThS | |||
| 19 | Nguyễn Lương Hạ Liên | ThS | |||
| 20 | Đào Đức Nguyên | ThS | |||
| 21 | Bùi Thị Minh Nguyệt | ThS | |||
| 22 | Nguyễn Lê Tố Quyên | CN | |||
| 23 | Lê Thị Thanh Thúy | ThS | |||
| 24 | Trần Thị Thanh Thủy | ThS | UV BCH CĐ khoa | ||
| 25 | Huỳnh Thị Thu Toàn | ThS | |||
| 26 | Nguyễn Thị Xuân Trang | ThS | |||
| 27 | Nguyễn Thị Ngọc Trân | CN | |||
| Tổ Lý thuyết tiếng | |||||
| 28 | Tôn Nữ Mỹ Nhật | TS | Trưởng bộ môn | ||
| 29 | Nguyễn Thị Ngọc Hường | ThS | |||
| 30 | Huỳnh Thị Cẩm Nhung | ThS | |||
| 31 | Nguyễn Thị Kim Quý | ThS | Chủ tịch CĐ khoa | ||
| 32 | Nguyễn Thị Xuân Thủy | ThS | |||
| Tổ Ngoại ngữ 2 | |||||
| 33 | Đàm Đình Tâm | ThS | Trưởng bộ môn | ||
| 34 | Hồ Thị Ngọc Hà | CN | |||
| 35 | Nguyễn Thị Thanh Hà | CN | Bí thư LCĐ khoa | ||
| 36 | Võ Thị Ngọc Hiền | CN | Thư ký VPK | ||
| 37 | Trần Thị Ái Nhi | CN | |||
| 38 | Đoàn Thị Quỳnh Như | ThS | |||
| 39 | Nguyễn Thị Ái Quỳnh | ThS | |||
| 40 | Hồ Phương Tâm | CN | |||
| 41 | Lê Thị Thanh Tâm | CN | Trợ lý khoa | ||
| 42 | Nguyễn Thị Thắm | CN | |||
| Tổ Phương pháp dạy học Tiếng Anh | |||||
| 43 | Dương Bạch Nhật | TS | Trưởng bộ môn | ||
| 44 | Võ Duy Đức | ThS | |||
| 45 | Nguyễn Thị Thu Sương | ThS | Phó chủ tịch CĐ khoa | ||
| 46 | Phạm Anh Toàn | ThS | |||
| Tổ Thực hành tiếng | |||||
| 47 | Nguyễn Thị Thu Hiền | TS | Trưởng bộ môn | ||
| 48 | Nguyễn Thị Mỹ Ái | ThS | |||
| 49 | Bùi Thị Đào | ThS | |||
| 50 | Nguyễn Thị Hồng Nga | ThS | |||
| 51 | Nguyễn Tiến Phùng | ThS | |||
| 52 | Ngô Đình Diệu Tâm | ThS | |||
| 53 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | ThS | |||
| 54 | Trần Thị Bích Thuận | CN | |||
| 55 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | ThS | |||
hang (Theo Khoa Ngoại ngữ)
|
|
Những bản tin khác:


